MG RX5 LUX

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 829.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 934.300.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 950.880.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 915.300.000₫
Giá trả trước: 82.900.000₫
Đánh giá
5/5

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe MG RX5 LUX. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và So sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Thông số kỹ thuật MG RX5 LUX

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
PHIÊN BẢN / GRADEMG RX5 1.5T LUX
KÍCH THƯỚC – KHUNG GẦM / DIMENSIONS – CHASSIS
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions (LxWxH)4574mm x 1876mm x 1690mm
Chiều dài cơ sở / Wheelbase2708mm
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front/Rear)1575mm/1574mm
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance196mm
Trọng lượng không tải / Curb weight1539kg
Trọng lượng toàn tải / Total weight1972kg
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius5.9m
Dung tích bình xăng / Fuel tank capacity55L
Bánh xe / WheelLa-zăng hợp kim nhôm, 19″ / Alloy wheel, 19″
Lốp xe / Tire235/45R19
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE
Động cơLoại / TypeĐộng cơ xăng, I4, Turbo tăng áp / Gasoline, I4, Turbocharger
Dung tích / Displacement1490cc
Công suất cực đại / Max. Output168HP@5600v/ph / 168HP@5600rpm
Momen xoắn cực đại / Max. Torque275Nm@2000-4000v/ph – 275Nm@2000-4000rpm
Tiêu chuẩn khí thải / Emission levelEURO V
Hộp số / TransmissionTự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt) / 7 DCT (wet type)
Hệ thống phanh / Brake systemTrước / FrontPhanh đĩa / Disc
Sau / RearPhanh đĩa / Disc
Phanh tay điện tử & Autohold / EPB & Autohold
Hệ thống treo / Suspension systemTrước / FrontMacPherson
Sau / RearLiên kết đa điểm / Multi-link
Hệ thống lái / Steering systemTrợ lực điện / EPS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Cụm đèn trước / HeadlampLED
Đèn ban ngày / Daytime running lightLED
Cụm đèn sau / Tail & Stop lampLED
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirrorChỉnh điện, gập điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ / LED Power adjustment & folding, heater, LED turn signal lamp
Mở & Khoá cửa rảnh tay / Keyless door unlock & lock
Cửa kính / WindowĐiều khiển điện, 1 chạm lên & xuống phía người lái / Power control, 1-touch up & down for driver side
Kính tối màu / Privacy glass
Cửa sổ trời / SunroofToàn cảnh / Panoramic roof
Giá nóc / Roof rail
Cửa cốp sau tự động / Auto tailgate
Gói trang bị thể thao / Sport package
NỘI THẤT / INTERIOR
Số chỗ ngồi / Seat capacity5
Hàng ghế trước / Front seatGhế người lái / Driver seatMacPherson
Ghế hành khách / Passenger seatLiên kết đa điểm / Multi-link
Đệm lưng / Lumbar supportChỉnh cơ / Manual
Hàng ghế sau / Rear seatĐiều chỉnh độ ngả / Adjustable angle
Gập 60:40 / 60:40 folding
Chất liệu ghế / Seat cover materialDa / Leather
Khởi động bằng nút bấm / Push start – stop engine
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3″ / 12.3″ digital cluster
Gương chiếu hậu bên trong / Inside rear view mirrorTự động chống chói / Auto dimming
Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng / Manual tilt & telescope steering wheel
Vô lăng bọc da / Leather steering wheel
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Steering wheel paddle shift
Hệ thống điều hoà / Air conditional systemTự động 2 vùng / 2-zone auto control
Cửa gió điều hoà phía sau / Rear A/C vent
Hệ thống đa phương tiện / Infotaiment systemMàn hình 14.1″ / 14.1″ Display
Hệ thống âm thanh / Audio system6 loa / 6 speakers
Sạc không dây / Wireless charger
AN TOÀN & AN NINH / SAFETY & SECURITY
Kiểm soát hành trình / Cruise control
Cảm biến đỗ xe trước & sau / Front & Rear parking sensor
Camera lùi / Parking cameraCamera 360 / 360 Degree camera
Cảm biến áp suất lốp / TPMS
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronical Brake Force Distribution (EBD)
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua (CBC) / Cornering Brake Control
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist system (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP)
Hệ thống hỗ trợ chống lật (ARP) / Anti rolling program (ARP)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start assist control (HAC)
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) / Hill descent control (HDC)
Túi khí / Airbags6
Hệ thống cảnh báo chống trộm / Anti-thief Alarm & Immobilizer

*Thông số kỹ thuật trên mang tính chất tham khảo có thể thay đổi theo thực tế mà không cần báo trước.

Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói bảo hiểm cao cấp.
  • Tặng film cách nhiệt chính hãng.
  • Tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà.
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn.
  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 100 triệu đồng.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
0 Showroom có sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số:Tự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt)
Hệ thống dẫn động:Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu:
Động cơ Chi tiết
Dung tích xi lanh:1490
Công suất:168/5600
Momen xoắn:275/4000
Loại nhiên liệu:Xăng
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao:4574 x 1876 x 1690
Chiều dài cơ sở:2708 mm
Thông số lốp:235/45R19
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA):
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD):
Chống bó cứng phanh (ABS):
Cân bằng điện tử (ESP):
Túi khí:6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:
Camera lùi:
Camera 360:Không
Hỗ trợ giữ làn:Không
Cảnh báo lệch làn:Không
Cảnh báo điểm mù:Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi:5 chỗ
Chất liệu ghế:Da
Hệ thống điều hòa:Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí:Màn hình 14.1″
Hệ thống âm thanh:6 loa
Cửa sổ trời:
Android Auto:
Apple Carplay:
Hệ thống định vị:
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 739.000.000₫
Hoặc trả trước: 73.900.000₫
Giá niêm yết: 829.000.000₫
Hoặc trả trước: 82.900.000₫