BYD

BYD Auto, viết tắt của "Build Your Dreams" (Xây dựng ước mơ của bạn), là một trong những nhà sản xuất xe điện hàng đầu thế giới, có trụ sở tại Trung Quốc. Với sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, BYD đã khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực công nghệ xe điện và năng lượng mới.

Bảng giá xe BYD tháng 05/2024

Lịch sử phát triển:

  • Thành lập năm 1995 với tư cách là nhà sản xuất pin sạc.
  • Năm 2003, BYD mở rộng sang lĩnh vực sản xuất ô tô, tập trung vào xe điện và xe hybrid.
  • Năm 2008, BYD ra mắt mẫu xe điện đầu tiên, F3DM.
  • Năm 2022, BYD vượt qua Tesla trở thành nhà sản xuất xe điện bán chạy nhất thế giới.

Công nghệ nổi bật:

  • Pin Blade Battery: Công nghệ pin LFP độc quyền của BYD, mang lại hiệu suất cao, độ an toàn vượt trội và tuổi thọ pin dài.
  • e-Platform 3.0: Nền tảng công nghệ xe điện thế hệ mới, tích hợp các công nghệ tiên tiến như hệ thống truyền động điện, hệ thống quản lý pin và hệ thống điều khiển thông minh.
  • DiLink: Hệ thống thông tin giải trí thông minh, kết nối liền mạch với điện thoại thông minh và cung cấp nhiều tính năng giải trí, điều khiển và hỗ trợ lái xe.

Dòng sản phẩm đa dạng:

  • Xe du lịch: BYD cung cấp đa dạng các mẫu xe điện từ sedan, hatchback đến SUV, đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng. Một số mẫu xe nổi bật như BYD Atto 3, BYD Dolphin, BYD Han, BYD Tang, BYD Seal.
  • Xe thương mại: BYD cũng sản xuất xe buýt điện, xe tải điện và các loại xe chuyên dụng khác, phục vụ nhu cầu vận tải công cộng và thương mại.

Tầm nhìn và sứ mệnh:

  • BYD cam kết thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp xe điện và năng lượng mới, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ hành tinh xanh.
  • BYD đặt mục tiêu trở thành nhà sản xuất xe điện hàng đầu thế giới, mang đến những sản phẩm chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho khách hàng.

Thành tựu nổi bật:

  • BYD là nhà sản xuất xe điện bán chạy nhất thế giới năm 2022.
  • BYD có mặt tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.
  • BYD đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá về công nghệ và sản phẩm xe điện.

BYD tại Việt Nam:

  • BYD chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 2023.
  • BYD đã ra mắt mẫu xe điện BYD Atto 3 tại Việt Nam và nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng.
  • BYD đang tiếp tục mở rộng mạng lưới đại lý và dịch vụ tại Việt Nam, mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Với những thành tựu đã đạt được và tiềm năng phát triển mạnh mẽ, BYD Auto hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành công nghiệp xe điện toàn cầu và mang đến những giải pháp di chuyển xanh, bền vững cho tương lai.

Thông số kỹ thuật các dòng xe BYD

Mẫu xeBYD Atto 3BYD DolphinBYD Han EVBYD Tang EVBYD Seal
Phân khúcSUV cỡ nhỏHatchbackSedanSUVSedan
Kích thước (D x R x C)4455 x 1875 x 1615 mm4070/4125/4150 x 1770 x 1570 mm4980 x 1910 x 1495 mm4870 x 1950 x 1725 mm4800 x 1875 x 1460 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm2700 mm2920 mm2820 mm2920 mm
Trọng lượng không tải1680/1750 kg1285/1405 kg1940/2020/2120 kg2295/2360 kg1885/2015/2150 kg
Động cơĐiệnĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Công suất tối đa150 kW (201 mã lực)70/130 kW163/180/380 kW168/180/380 kW170/230/390 kW
Mô-men xoắn cực đại310 Nm180/290 Nm330/350 Nm325/350 Nm330/360 Nm
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu sau/4 bánh4 bánhCầu sau/4 bánh
Loại pinLFP BladeLFP BladeLFP BladeLFP BladeLFP Blade
Dung lượng pin49.92/60.48 kWh30.7/44.9 kWh64.8/85.6 kWh86.4 kWh82.5 kWh
Phạm vi di chuyển (NEDC/WLTP)410/345 km (SR) / 480/420 km (ER)301/265 km (SR) / 401/340 km (ER)506/470 km (SR) / 610/520 km (ER)505/400 km (SR) / 730/565 km (ER)550/530 km (SR) / 700/650 km (ER)
Thời gian sạc (0-100%)~6.5/8 giờ (AC)~5.5/8 giờ (AC)~8/10 giờ (AC)~11 giờ (AC)~10 giờ (AC)
Thời gian sạc nhanh (0-80%)~45 phút (DC)~30 phút (DC)~30 phút (DC)~35 phút (DC)~30 phút (DC)
Tăng tốc 0-100 km/h7.3 giây8.5/7.9 giây7.9/3.9 giây4.9/4.6 giây7.5/3.8 giây
Tốc độ tối đa160 km/h150 km/h186 km/h180 km/h180 km/h
Túi khí
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống camera quan sát toàn cảnh xung quanh xe (Camera 360)
Màn hình xoay 12.8″
Âm thanh Dirac 9 loa
Điều hòa 2 vùng
Cửa sổ trời
Sạc không dây

Lưu ý:

  • Thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi tùy theo thị trường và phiên bản xe.
  • Các giá trị phạm vi di chuyển là theo chuẩn NEDC hoặc WLTP, có thể khác biệt so với thực tế sử dụng.
Showrooms