Mitsubishi Xpander AT Premium

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 658.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 746.200.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 759.360.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 727.200.000₫
Giá trả trước: 65.800.000₫
Đánh giá
5/5

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Mitsubishi Xpander AT Premium. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và So sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Bảng màu xe Mitsubishi Xpander AT Premium

Mitsubishi Xpander AT Premium có 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất bao gồm: Trắng, Đen, Xám Bạc và Đỏ.

Mitsubishi Xpander AT Premium
Trắng
Mitsubishi Xpander AT Premium
Đen
Mitsubishi Xpander AT Premium
Xám bạc
Mitsubishi Xpander AT Premium
Đỏ

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander AT Premium

Kích thước và Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)4.595 x 1.750 x 1.750 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)2.775 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước1.520/1.510 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau1.520/1.510 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu5,2 m
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Trọng lượng không tải1.265 kg
Số chỗ ngồi7

Động cơ và Vận hành

Loại động cơ1.5L MIVEC
Công suất cực đại105/6.000 ps/rpm
Mômen xoắn cực đại141/4.000 N.m/rpm
Dung tích thùng nhiên liệu45L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)7,10 / 8,60 / 6,20 L/100Km

Truyền động và Hệ thống treo

Hộp sốSố tự động 4 cấp
Truyền độngCầu trước
Trợ lực láiVô lăng trợ lực điện
Hệ thống treo trướcKiểu MacPherson, Lò xo cuộn
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Kích thước lốp xe trước/sauMâm hợp kim, 205/55R17
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống

Ngoại thất

Lưới tản nhiệtSơn đen khói
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trướcLED, Projector
Đèn sương mù phía trước LEDKhông
Đèn sương mù phía trước
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn định vị LED
Đèn chào mừng & đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Cụm đèn LED phía sau
Kính chiếu hậuMạ chrome, chỉnh điện & gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoàiMạ chrome
Gạt nước kính trướcThay đổi tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau

Nội thất

Vô lăng và cần số bọc da
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông
Điều hoà nhiệt độChỉnh kiểu kỹ thuật số
Màu nội thấtĐen & Nâu
Chất liệu ghếDa
Ghế người láiChỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ hai gập 50:50
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điệnCửa kính phía người lái điều khiển một chạm
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)Màn hình cảm ứng 9-inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
Số lượng loa6
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước
Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế thứ hai có giá để ly
Cổng 12V hàng ghế thứ nhất và thứ ba
Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai

An toàn

Túi khí an toànTúi khí đôi
Cơ cấu căng đai tự độngHàng ghế phía trước
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Chìa khoá mã hoá chống trộm
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm
Khoá cửa từ xa
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng chống trộm

 

Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói bảo hiểm cao cấp.
  • Tặng film cách nhiệt chính hãng.
  • Tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà.
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn.
  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 100 triệu đồng.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
0 Showroom có sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số:Số tự động 4 cấp
Hệ thống dẫn động:Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu:6.2
Động cơ Chi tiết
Dung tích xi lanh:1.499
Công suất:105/6.000
Momen xoắn:141/4.000
Loại nhiên liệu:Xăng
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao:4.595 x 1.750 x 1.750 mm
Chiều dài cơ sở:2.775 mm
Thông số lốp:205/55R17
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA):
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD):
Chống bó cứng phanh (ABS):
Cân bằng điện tử (ESP):
Túi khí:2 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:
Camera lùi:
Camera 360:Không
Hỗ trợ giữ làn:Không
Cảnh báo buồn ngủ:Không
Cảnh báo điểm mù:Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi:7 chỗ
Chất liệu ghế:Da
Hệ thống điều hòa:Điều hòa chỉnh kỹ thuật số
Hệ thống giải trí:Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Android Auto, Apple CarPlay
Hệ thống âm thanh:6 loa
Cửa sổ trời:Không
Android Auto:
Apple Carplay:
Hệ thống định vị:
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 560.000.000₫
Hoặc trả trước: 56.000.000₫
Giá niêm yết: 598.000.000₫
Hoặc trả trước: 59.800.000₫
Giá niêm yết: 658.000.000₫
Hoặc trả trước: 65.800.000₫