BYD Dolphin GLX

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 552.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 574.210.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 574.210.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 555.210.000₫
Giá trả trước: 55.200.000₫
Đánh giá
5/5

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe BYD Dolphin GLX. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và So sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Hình ảnh nội thất BYD Dolphin GLX

Nội thất BYD Dolphin GLX

Nội thất BYD Dolphin GLX

Nội thất BYD Dolphin GLX

Nội thất BYD Dolphin GLX

Nội thất BYD Dolphin GLX

Màu xe BYD Dolphin GLX

Màu xe BYD Dolphin
Coral Pink
Màu xe BYD Dolphin
Urban Grey
Màu xe BYD Dolphin
Maldive Purple
Màu xe BYD Dolphin
Sand White

Phân tích:

  • Động cơ: Phiên bản Premium có động cơ mạnh mẽ hơn, cho khả năng tăng tốc tốt hơn và trải nghiệm lái thể thao hơn.
  • Pin: Phiên bản BYD Dolphin Premium có dung lượng pin lớn hơn, giúp xe di chuyển được quãng đường xa hơn đáng kể so với phiên bản BYD Dolphin GLX.
  • Phạm vi di chuyển: Sự khác biệt về dung lượng pin dẫn đến sự khác biệt về phạm vi di chuyển. Phiên bản BYD Dolphin Premium phù hợp hơn cho những người thường xuyên di chuyển xa hoặc không có nhiều thời gian sạc pin.
  • Thời gian sạc: Do dung lượng pin lớn hơn, phiên bản BYD Dolphin Premium cần thời gian sạc đầy lâu hơn so với phiên bản BYD Dolphin GLX.
  • Tăng tốc: Phiên bản BYD Dolphin Premium có khả năng tăng tốc nhanh hơn nhờ động cơ mạnh mẽ hơn.
  • Hệ thống treo sau: Phiên bản BYD Dolphin Premium được trang bị hệ thống treo sau đa liên kết, mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định hơn.
  • Camera 360: Phiên bản BYD Dolphin Premium được trang bị camera 360 độ, giúp người lái quan sát toàn cảnh xung quanh xe.

Lời khuyên:

Tùy vào nhu cầu sử dụng và ngân sách, bạn có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với mình.

  • Nếu bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị và không cần quãng đường di chuyển quá xa, phiên bản GLX sẽ là lựa chọn tiết kiệm hơn.
  • Nếu bạn thường xuyên di chuyển xa hoặc muốn trải nghiệm lái xe thể thao hơn, phiên bản Premium sẽ phù hợp hơn.

Ngoài những khác biệt trên, hai phiên bản BYD Dolphin còn có thể có sự khác biệt về trang bị tùy chọn như mâm xe, màu sắc nội thất, gói công nghệ… Bạn nên tìm hiểu kỹ thông tin từ nhà sản xuất hoặc đại lý BYD để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích của mình.

Chương trình ưu đãi khi mua xe BYD Dolphin GLX:

Nhiều chương trình khuyến mãi, quà tặng hấp dẫn dành cho khách hàng mua xe BYD Dolphin GLX trong tháng. Mua xe trả góp với lãi suất thấp, trả trước chỉ từ 20% giá trị xe. Duyệt hồ sơ vay mua xe trong ngày, bao hồ sơ khó, hồ sơ tỉnh. Thoải mái lái thử xe mình muốn, ký hợp đồng và giao xe tại nhà. Lo toàn bộ thủ tục, giấy tờ đăng ký xe. Xe có sẵn, đủ màu, giao ngay. Đặc biệt hỗ trợ khách hàng thanh lý xe cũ nếu muốn để lên đời xe mới.

  • Tặng thảm lót sàn.
  • Tặng phim cách nhiệt.
  • Tặng thảm chân.
  • Tặng dù che mưa.
  • Tặng túi cứu hộ: Dây câu bình, đèn pin, găng tay, tam giác phản quang.
  • Tặng nẹp chống trầy, tấm lót cốp sau.
  • Miễn phí tiền công bảo dưỡng 3 lần.

Chương trình áp dụng tùy từng dòng xe và phiên bản.

Thông số kỹ thuật BYD Dolphin GLX:

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của BYD Dolphin GLX:
BYD Dolphin
KÍCH THƯỚC
Chiều dài tổng thể (mm)4,125
Chiều rộng tổng thể (mm)1,770
Chiều cao tổng thể (mm)1,570
Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm)1,530/1,530
Chiều dài cơ sở (mm)2,700
Khoảng sáng gầm xe có tải (mm)120
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5.25
Trọng lượng xe không tải (kg)1,405
Trọng lượng xe toàn tải (kg)1,780
Dung tích khoang hành lý tối thiểu/tối đa (L)345/1,310
Kích cỡ mâm195/60R16
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Loại motor điệnMotor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dẫn độngCầu trước
Công suất tối đa (kW/HP)70/94
Mô-men xoắn tối đa (Nm)180
HIỆU SUẤT
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy Pin – NEDC (Km)405
Tốc độ tối đa (km/h)150
Tăng tốc 0~50km/h (giây)3.9
Khả năng leo dốc (%)30%
Loại PinBYD Blade
Công suất pin (kWh)44.9
Công suất sạc tối đa (kW)CCS2, DC 60 / AC 6.6
Thời gian sạc (h)DC 30 phút (SOC 30%-80%)
HỆ THỐNG KHUNG GẦM
Hệ thống treo trướcMacPherson
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG
Hệ thống làm nóng pin
Hệ thống làm mát pin
Hẹn giờ sạc pin
Sạc AC tiêu chuẩn EU
Sạc DC tiêu chuẩn EU
Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load)
Bộ sạc treo tường 7 kW
Cáp sạc di động (chế độ 2)
Bộ cấp nguồn phụ tải AC V2L (Vehicle to Load)
TRANG BỊ NGOẠI THẤT
Mâm xe hợp kim nhôm (16 inch)
Thiết bị sửa chữa lốp xe
TRANG BỊ NỘI THẤT
Tấm che nắng ghế lái có gương (có đèn)
Tấm che nắng ghế hành khách có gương (có đèn)
Màn hình LCD sau vô lăng (5 inch)
Vô lăng bọc da đa chức năng
Giá để hành lý
Bộ nguồn 12V
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Phanh đĩa thông gió phía trước
Phanh đĩa phía sau
Vô lăng chỉnh cơ 2 hướng
Tay lái trợ lực bằng điện (C-EPS)
Giữ phanh tự động (AVH)
Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC)
Phanh đỗ xe điện tử (EPB)
Hệ thống phản hồi nhanh
HỆ THỐNG AN TOÀN
Túi khí ghế lái
Túi khí ghế hành khách phía trước
Túi khí hông hàng ghế trước
Túi khí rèm hàng ghế trước và sau
Dây đai an toàn có bộ căng đai trước
Cảnh báo thắt dây an toàn cho người lái
Cảnh báo thắt dây an toàn cho hành khách phía trước
Cảnh báo thắt dây an toàn phía sau
Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (Hàng ghế sau bên ngoài)
Hệ thống giám sát áp suất lốp gián tiếp (TPMS)
Hệ thống chống trộm điện tử
Hệ thống khởi động xe thông minh
Hệ thống khoá xe thông minh
Khoá cửa tự động cảm biến tốc độ
Hỗ trợ phanh thuỷ lực (HBA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống kiểm soát giảm tốc cho phanh đỗ (CDP)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)
Chức năng dừng xe thông minh (CST)
Chức năng phanh động cơ (BOS)
Hệ thống phanh tái sinh (CRBS)
Hệ thống kiểm soát hành trình
Camera sau với vạch đo khoảng cách_
Camera toàn cảnh 360 độ
Hệ thống 3 Rada phía sau
GHẾ NGỒI
Ghế da tổng hợp
Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng
Tựa đầu chỉnh tay cho hàng ghế sau
Ghế ngả tích hợp phía sau
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ & KẾT NỐI
Màn hình giải trí 10.1 inch, cảm ứng, có thể xoay cơ 90 độ_
Màn hình giải trí 12.8 inch, cảm ứng, có thể xoay 90 độ
2 cổng USB (phía trước)
1 cổng USB (phía sau)
Kết nối Apple Carplay (USB) và Android Auto (không dây)
Hỗ trợ điều khiển giọng nói (tiếng Anh)
Cập nhật phần mềm từ xa – OTA
Dịch vụ dữ liệu đám mây BYD
Kết nối 4G
Gói lưu lượng 4G
Hệ thống âm thanh 4 loa_
Hệ thống âm thanh 6 loa
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
Đèn chiếu sáng LED
Đèn chiếu sáng tự động
Điều chỉnh độ cao đèn thủ công
Đèn LED định vị ban ngày
Đèn viền LED định vị cốp sau
Đèn phanh LED trên cao
Đèn khoang hành lý
Đèn LED chiếu sáng nội thất phía trước
KÍNH VÀ GƯƠNG HẬU
Gương chiếu hậu gập cơ, tích hợp đèn LED
Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện, tích hợp sấy
Cửa kính lái lên/xuống 1 chạm, chống kẹt
Chức năng hạ cửa sổ hành khách
Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh cơ
Thanh gạt mưa không xương
Hệ thống sấy kính sau
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ
Điều hoà tự động
Bộ lọc bụi mịn PM2.5 hiệu suất cao

*LƯU Ý:

“_” là không có sẵn

“◉” là có sẵn

“◎” là tuỳ chọn

*GIẢI THÍCH:

  • Thông số kỹ thuật phía trên dành cho phương tiện tiêu chuẩn, tuỳ thuộc vào yêu cầu và quy định tại từng khu vực.
  • Phạm vi di chuyển thực tế bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cách điều khiển xe, tải trọng, điều kiện giao thông,… Phạm vi di chuyển công bố chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Màu sắc được mô tả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác với màu thực tế do quá trình in ấn.
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe không thay thế trách nhiệm của người lái đối với phương tiện.
  • BYD có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và tính năng tiêu chuẩn của phương tiện so với bảng thông số này mà không cần báo trước.
5/5
Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói bảo hiểm cao cấp.
  • Tặng film cách nhiệt chính hãng.
  • Tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà.
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn.
  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 100 triệu đồng.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số:Số tự động 1 cấp
Hệ thống dẫn động:Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu:
Động cơ Chi tiết
Dung tích xi lanh:
Công suất:130 kW (177 mã lực)
Momen xoắn:290 Nm
Loại nhiên liệu:Điện
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao:4,070/4125 x 1,770 x 1,570 mm
Chiều dài cơ sở:2.700 mm
Thông số lốp:175/70R14
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA):
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD):
Chống bó cứng phanh (ABS):
Cân bằng điện tử (ESP):
Túi khí:6 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:
Camera lùi:
Camera 360:Không
Hỗ trợ giữ làn:
Cảnh báo lệch làn:
Cảnh báo điểm mù:
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi:5 chỗ
Chất liệu ghế:Da
Hệ thống điều hòa:Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống giải trí:Màn hình xoay 12.8 inch
Hệ thống âm thanh:6 loa
Cửa sổ trời:
Android Auto:
Apple Carplay:
Hệ thống định vị:
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 552.000.000₫
Hoặc trả trước: 55.200.000₫