Subaru BRZ MT

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 1.559.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 1.737.110.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.768.290.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 1.718.110.000₫
Giá trả trước: 155.900.000₫
Đánh giá
5/5

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Subaru BRZ MT. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và So sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Thông tin chi tiết về dòng xe Subaru BRZ phiên bản số sàn (MT). Đây được coi là một trong những mẫu xe thể thao thuần khiết hiếm hoi còn sót lại trên thị trường, hướng tới những người yêu thích cảm giác lái chân thực nhất.

Tại Việt Nam, Subaru BRZ thường được phân phối chính hãng chủ yếu với phiên bản số tự động (AT) có trang bị EyeSight. Tuy nhiên, phiên bản số sàn (MT) vẫn là niềm khao khát của các tín đồ tốc độ (JDM) vì nó giữ trọn vẹn “linh hồn” của dòng xe này.

Dưới đây là chi tiết về Subaru BRZ MT (Thế hệ thứ 2):

Động cơ & Hiệu suất – “Trái tim” Boxer

Điểm khác biệt lớn nhất của phiên bản MT nằm ở sự tương tác trực tiếp giữa người lái và động cơ.

  • Động cơ: Boxer 4 xi-lanh, dung tích 2.4L hút khí tự nhiên.
  • Công suất cực đại: Khoảng 234 mã lực (PS) tại 7.000 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm tại 3.700 vòng/phút.
  • Hộp số: Sàn 6 cấp (6MT) với hành trình cần số ngắn (short-throw), mang lại cảm giác sang số gãy gọn, chắc chắn và cực kỳ phấn khích.
  • Hệ dẫn động: Cầu sau (RWD) – yếu tố then chốt cho khả năng drift và xử lý cua.
  • Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 6.3 giây (nhanh hơn phiên bản số tự động nhờ trọng lượng nhẹ hơn và khả năng kiểm soát tua máy chủ động).

Cảm giác lái & Vận hành

Đây là lý do chính để chọn phiên bản MT thay vì AT:

  • Bộ vi sai hạn chế trượt Torsen (LSD): Trang bị tiêu chuẩn giúp xe bám đường tốt hơn khi vào cua và cho phép thực hiện các kỹ thuật drift dễ dàng hơn.
  • Trọng tâm thấp: Nhờ động cơ Boxer đặt thấp và thiết kế khung gầm cải tiến, BRZ có trọng tâm cực thấp, giúp xe bám chặt mặt đường như một chiếc Go-kart.
  • Hệ thống treo: Được tinh chỉnh cứng vững kiểu thể thao (MacPherson phía trước và tay đòn kép phía sau).
  • Chế độ lái: Phiên bản MT cho phép người lái toàn quyền kiểm soát vòng tua máy (rev-matching bằng kỹ thuật heel-toe), không bị can thiệp bởi phần mềm chuyển số tự động.

Ngoại thất – Khí động học & Thể thao

Ngoại hình của bản MT tương đồng với bản AT, mang đậm phong cách coupe 2 cửa (2+2):

  • Thiết kế: Các hốc gió thật (functional vents) ở cản trước và hốc bánh xe giúp giảm lực cản không khí và làm mát phanh.
  • Đèn pha: LED liếc theo góc lái (SRH).
  • Mâm xe: Hợp kim 18 inch sơn màu xám khói mờ, đi kèm lốp Michelin Pilot Sport 4 (loại lốp hiệu suất cao chuyên dụng).
  • Đuôi xe: Ống xả kép kích thước lớn và cánh lướt gió đuôi vịt (ducktail) tích hợp sẵn tạo dáng vẻ hầm hố.

Nội thất – Tập trung vào người lái

Khoang lái của BRZ MT được thiết kế để người lái không bị phân tâm:

  • Ghế ngồi: Ghế thể thao bọc da và Ultrasuede (da lộn) giúp giữ chặt cơ thể khi ôm cua gắt.
  • Vị trí cần số: Cần số sàn nằm ngay tầm tay, sát vô lăng để thao tác nhanh nhất có thể.
  • Bảng đồng hồ: Kỹ thuật số 7 inch, giao diện thay đổi theo chế độ lái (Track Mode sẽ hiển thị vòng tua máy ở chính giữa).
  • Phanh tay: Vẫn sử dụng phanh tay cơ truyền thống (không phải phanh tay điện tử), đây là chi tiết cực kỳ quan trọng cho các tay lái muốn thực hiện kỹ thuật drift.

Công nghệ & An toàn

Đây là điểm cần lưu ý khi so sánh với bản AT:

  • Hệ thống EyeSight: Ở các đời xe trước 2024, bản số sàn thường không được trang bị gói an toàn chủ động EyeSight (như phanh khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng) do đặc thù kỹ thuật của số sàn. Tuy nhiên, Subaru đã bắt đầu bổ sung EyeSight cho bản MT ở một số thị trường từ năm 2024.
  • Tiện nghi: Màn hình giải trí 8 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, âm thanh 6 loa.

Thông số kỹ thuật Subaru BRZ MT

Đặc điểmThông số (Subaru BRZ MT)
Động cơBoxer 2.4L hút khí tự nhiên
Hộp sốSàn 6 cấp (6MT)
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Công suất~234 PS
Mô-men xoắn250 Nm
0-100 km/h~6.3 giây
Trọng lượng~1.280 kg (Nhẹ hơn bản AT)
Phanh tayPhanh tay cơ
5/5
Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói bảo hiểm cao cấp.
  • Tặng film cách nhiệt chính hãng.
  • Tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà.
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn.
  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 100 triệu đồng.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số:
Hệ thống dẫn động:Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu:
Động cơ Chi tiết
Dung tích xi lanh:
Công suất:
Momen xoắn:
Loại nhiên liệu:Xăng
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao:4,425 x 1,730 x 1,475 mm
Chiều dài cơ sở:2.250 mm
Thông số lốp:175/70R14
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA):
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD):
Chống bó cứng phanh (ABS):
Cân bằng điện tử (ESP):
Túi khí:7 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:
Camera lùi:
Camera 360:Không
Hỗ trợ giữ làn:Không
Cảnh báo lệch làn:Không
Cảnh báo điểm mù:Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi:5 chỗ
Chất liệu ghế:Da
Hệ thống điều hòa:Không
Hệ thống giải trí:màn hình 9 inch, kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống âm thanh:8 loa
Cửa sổ trời:Không
Android Auto:
Apple Carplay:
Hệ thống định vị:GPS tích hợp bản đồ Việt Nam
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 1.559.000.000₫
Hoặc trả trước: 155.900.000₫
Giá niêm yết: 1.649.000.000₫
Hoặc trả trước: 164.900.000₫