Subaru BRZ 6AT Eyesight

Tình trạng: Còn hàng
Giá niêm yết: 1.649.000.000₫
Giá lăn bánh tại TP.HCM: 1.830.110.000₫
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 1.863.090.000₫
Giá lăn bánh tại tỉnh: 1.817.110.000₫
Giá trả trước: 164.900.000₫
Đánh giá
5/5

Chi tiết giá bán, Giá lăn bánh, Khuyến mãi xe Subaru BRZ 6AT Eyesight. Thông số kỹ thuật, Đánh giá và So sánh, Hình ảnh, Video xe mới nhất.

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Nếu phiên bản số sàn (MT) là sự lựa chọn của những “tín đồ” thuần khiết, thì Subaru BRZ phiên bản số tự động (AT) lại là mẫu xe cân bằng hoàn hảo giữa cảm giác lái thể thao phấn khích và sự tiện nghi, an toàn để sử dụng hàng ngày.

Tại Việt Nam, phiên bản AT phổ biến hơn hẳn nhờ được trang bị gói công nghệ an toàn EyeSight trứ danh. Dưới đây là chi tiết về phiên bản này:

Hộp số & Vận hành – Thông minh và Linh hoạt

Khác biệt lớn nhất nằm ở hộp số tự động 6 cấp được tinh chỉnh đặc biệt cho dòng xe thể thao:

  • Hộp số tự động 6 cấp (6AT): Tuy là số tự động nhưng hộp số này có khả năng phản hồi cực nhanh.
  • Chế độ Sport (Sport Mode): Khi kích hoạt, hộp số sẽ tự động giữ tua máy cao và không sang số sớm khi xe đang vào cua, giúp xe luôn sẵn sàng sức mạnh để bứt tốc ngay khi thoát cua.
  • Lẫy chuyển số sau vô lăng (Paddle Shifters): Cho phép người lái chủ động sang số bằng tay, mang lại cảm giác kiểm soát gần giống số sàn.
  • Rev-matching (Vù ga về số): Ngay cả trên bản AT, khi bạn dùng lẫy để về số thấp, xe sẽ tự động “nẹt pô” (blip throttle) để đồng tốc, tạo ra âm thanh phấn khích và giữ xe ổn định không bị giật cục.
  • Hiệu suất:
    • Tăng tốc 0-100 km/h: Khoảng 6.8 – 6.9 giây (chậm hơn bản MT khoảng 0.5 giây do trọng lượng nặng hơn và hao hụt công suất qua biến mô).
    • Vẫn giữ nguyên hệ dẫn động cầu sau (RWD) và bộ vi sai hạn chế trượt (LSD).

Công nghệ an toàn EyeSight (Điểm “ăn tiền” so với bản MT)

Đây là lý do chính khiến nhiều người chọn bản AT dù họ thích lái xe. Bản AT được trang bị hệ thống hỗ trợ người lái EyeSight 4.0 với các tính năng cao cấp:

  • Phanh phòng tránh va chạm (PCB): Tự động phanh khi phát hiện chướng ngại vật phía trước.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control): Tự động bám theo xe phía trước ở dải tốc độ cài đặt, cực kỳ hữu dụng khi đi cao tốc hoặc đường đông.
  • Cảnh báo đảo làn & lệch làn: Giúp người lái tập trung hơn.
  • Cảnh báo xe phía trước di chuyển: Nhắc nhở khi dừng đèn đỏ.
  • Phanh tự động khi lùi (RAB): Giúp tránh va chạm khi lùi xe (thường có trên bản AT cao cấp).

Tiện nghi & Trải nghiệm lái hàng ngày

Subaru BRZ AT thân thiện hơn rất nhiều khi di chuyển trong đô thị đông đúc như TP.HCM hay Hà Nội:

  • Không lo tắt máy/mỏi chân: Việc không phải đạp côn giúp việc lái xe giờ tan tầm trở nên nhẹ nhàng hơn.
  • Chế độ lái Snow (Tuyết): Bản AT thường có thêm chế độ này (hoặc hỗ trợ khởi hành số 2) để chống trượt bánh khi đi đường trơn trượt.
  • Nội thất: Tương tự bản MT với ghế da pha Ultrasuede, màn hình 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto, nhưng khu vực cần số nhìn hiện đại và gọn gàng hơn.

Bảng so sánh nhanh: BRZ MT với BRZ AT

Tiêu chíBRZ MT (Số sàn)BRZ AT (Số tự động)
Cảm giác láiThuần khiết, kết nối trực tiếp, kỹ thuật caoThể thao nhưng nhàn nhã, linh hoạt
Tăng tốc 0-100km/h~6.3 giây~6.9 giây
Hỗ trợ láiCơ bản (đời cũ ko có EyeSight)EyeSight 4.0 (Full tính năng)
Đi phố đôngMỏi chân (đạp côn), cần kỹ năngNhẹ nhàng, thoải mái
DriftDễ kiểm soát bằng côn và phanh tayVẫn drift tốt nhưng cần quen với tua máy
5/5
Thông tin khuyến mãi Thông tin khuyến mãi
  • Tặng gói bảo hiểm cao cấp.
  • Tặng film cách nhiệt chính hãng.
  • Tặng gói bảo dưỡng miễn phí.
  • Hỗ trợ giao xe tận nhà.
  • Hỗ trợ thủ tục trả góp lãi suất hấp dẫn.
  • Giảm thêm tiền mặt từ 10 – 100 triệu đồng.

Chương trình áp dụng khuyến mãi khác nhau trên từng mẫu xe và phiên bản, vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm chi tiết.

Showrooms
Thông số kỹ thuật
Tổng quan Chi tiết
Hộp số:
Hệ thống dẫn động:Cầu trước (FWD)
Độ tiêu thụ nhiên liệu:
Động cơ Chi tiết
Dung tích xi lanh:
Công suất:
Momen xoắn:
Loại nhiên liệu:Xăng
Kích thước Chi tiết
Dài x Rộng x Cao:4,425 x 1,730 x 1,475 mm
Chiều dài cơ sở:2.250 mm
Thông số lốp:175/70R14
An toàn Chi tiết
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA):
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD):
Chống bó cứng phanh (ABS):
Cân bằng điện tử (ESP):
Túi khí:7 túi khí
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:
Camera lùi:
Camera 360:Không
Hỗ trợ giữ làn:Không
Cảnh báo lệch làn:Không
Cảnh báo điểm mù:Không
Tiện nghi Chi tiết
Số ghế ngồi:5 chỗ
Chất liệu ghế:Da
Hệ thống điều hòa:Không
Hệ thống giải trí:màn hình 9 inch, kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống âm thanh:8 loa
Cửa sổ trời:Không
Android Auto:
Apple Carplay:
Hệ thống định vị:GPS tích hợp bản đồ Việt Nam
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG XE
Giá niêm yết: 1.559.000.000₫
Hoặc trả trước: 155.900.000₫
Giá niêm yết: 1.649.000.000₫
Hoặc trả trước: 164.900.000₫