BYD M6 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một chiếc MPV điện sang trọng, tiện nghi và an toàn. Với không gian rộng rãi, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành mạnh mẽ, M6 sẽ mang đến trải nghiệm di chuyển tuyệt vời cho cả gia đình và doanh nghiệp.
Tại thị trường Việt Nam, BYD M6 được phân phối với một phiên bản duy nhất, có giá niêm yết 756 triệu đồng. Đây là mẫu MPV thuần điện nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc, với các thông số nổi bật như pin 55,4 kWh, phạm vi di chuyển 420 km theo tiêu chuẩn NEDC.
Giá lăn bánh tham khảo BYD M6
Khu vực | Giá lăn bánh (VNĐ) |
---|---|
Hà Nội | ~780.000.000 |
TP. Hồ Chí Minh | ~775.000.000 |
Các tỉnh khác | ~770.000.000 |
Mẫu xe này được miễn 100% lệ phí trước bạ nhờ chính sách hỗ trợ xe điện tại Việt Nam. BYD M6 là lựa chọn phù hợp cho gia đình và kinh doanh dịch vụ với thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và mức giá cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc MPV như Mitsubishi Xpander hay Toyota Veloz.
Giá xe BYD M6 tháng 03/2025
Tại Việt Nam, BYD M6 được phân phân phối chính hãng 3 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:
Ưu điểm BYD M6 2025
Điểm mạnh của BYD M6 so với đối thủ:
- Không gian nội thất rộng rãi: BYD M6 có không gian nội thất rộng rãi hàng đầu trong phân khúc MPV, đủ chỗ cho cả gia đình hoặc hành khách trong các chuyến đi dịch vụ.
- Tiện nghi vượt trội: Xe được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp như hệ thống giải trí hiện đại, điều hòa tự động, ghế ngồi thoải mái và các tính năng thông minh khác, mang lại sự thoải mái tối đa cho người dùng.
- Thiết kế linh hoạt: BYD M6 có thiết kế linh hoạt, có thể dễ dàng điều chỉnh không gian nội thất để phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau, từ chở người đến chở hàng.
- Vận hành êm ái: Động cơ điện mạnh mẽ giúp xe vận hành êm ái, không gây tiếng ồn và không khí thải, mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời.
- Tiết kiệm chi phí: Xe điện BYD M6 giúp tiết kiệm chi phí nhiên liệu và bảo trì so với xe xăng truyền thống, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường.
- Công nghệ điện tiên tiến: BYD là một trong những nhà sản xuất xe điện hàng đầu thế giới, mang đến công nghệ pin và động cơ điện tiên tiến cho M6.
- Phạm vi hoạt động lớn: M6 có phạm vi hoạt động lên đến 530km, vượt trội so với nhiều đối thủ điện khác.
Phù hợp cho:
- Gia đình: BYD M6 là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình có nhu cầu di chuyển đông người hoặc cần không gian rộng rãi để chở đồ đạc.
- Kinh doanh dịch vụ: BYD M6 là một phương tiện hiệu quả cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ như taxi, xe đưa đón hoặc cho thuê xe.
Nhược điểm BYD M6 2025
Trước khi quyết định mua BYD M6, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm của mẫu xe này, cũng như so sánh với các đối thủ cạnh tranh khác. Bạn cũng nên tìm hiểu kỹ về hạ tầng trạm sạc tại khu vực bạn sinh sống và làm việc. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
- Hạ tầng trạm sạc: Mặc dù BYD đang nỗ lực mở rộng mạng lưới trạm sạc, nhưng hạ tầng này vẫn còn hạn chế so với các xe xăng truyền thống. Điều này có thể gây bất tiện cho người dùng trong những chuyến đi xa.
Đối thủ của BYD M6 2025
BYD M6, với đặc điểm là một chiếc MPV chạy điện hoàn toàn, sẽ cạnh tranh với các đối thủ sau trên thị trường:
Đối thủ trực tiếp (MPV chạy điện)
- Maxus Mifa 9: Một mẫu MPV điện khác cũng có không gian rộng rãi và nhiều tính năng công nghệ.
- Mercedes-Benz EQV: Mẫu MPV điện sang trọng từ thương hiệu Mercedes-Benz, hướng đến phân khúc cao cấp hơn.
Đối thủ gián tiếp (MPV chạy xăng/dầu)
- Toyota Innova: Một trong những mẫu MPV phổ biến nhất tại Việt Nam, nổi tiếng với độ bền và tính thực dụng.
- Mitsubishi Xpander: Mẫu MPV có thiết kế trẻ trung, năng động và giá cả phải chăng.
- Suzuki XL7: Một lựa chọn khác trong phân khúc MPV giá rẻ, phù hợp với gia đình nhỏ.
- Kia Carnival: Mẫu MPV cao cấp với nhiều trang bị tiện nghi và công nghệ hiện đại.
Ngoại thất BYD M6 2025
BYD M6 sở hữu ngoại hình hiện đại và tinh tế với những đường nét thiết kế sắc sảo. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn và cụm đèn pha LED sắc nét. Thân xe được tạo điểm nhấn bởi những đường gân dập nổi mạnh mẽ, trong khi đuôi xe gây ấn tượng với cụm đèn hậu LED nối liền và cánh lướt gió thể thao.
Màu xe BYD M6
Nội thất BYD M6 2025
Không gian nội thất của BYD M6 rộng rãi và sang trọng, mang đến sự thoải mái tối đa cho hành khách. Xe có tùy chọn 6 hoặc 7 chỗ ngồi, với hàng ghế thứ hai có thể trượt và ngả để tăng thêm không gian để chân. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, tạo cảm giác êm ái và dễ chịu. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế hiện đại với màn hình cảm ứng lớn, tích hợp nhiều tính năng giải trí và điều khiển xe.
Vận hành BYD M6 2025
BYD M6 được trang bị động cơ điện mạnh mẽ, cho khả năng tăng tốc nhanh chóng và vận hành êm ái. Xe có phạm vi hoạt động lên đến 530km theo tiêu chuẩn NEDC, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi xa. Hệ thống treo được tinh chỉnh để mang lại cảm giác lái ổn định và thoải mái trên mọi địa hình.
Tiện nghi BYD M6 2025
BYD M6 mang đến trải nghiệm tiện nghi vượt trội với các trang bị như:
- Hệ thống điều hòa tự động đa vùng
- Cửa sổ trời toàn cảnh
- Hệ thống âm thanh cao cấp
- Màn hình giải trí cho hàng ghế sau
- Cổng sạc USB
- Hệ thống đèn nội thất LED
An toàn BYD M6 2025
BYD M6 được trang bị hàng loạt tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Hệ thống phanh chống bó cứng ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hệ thống cân bằng điện tử ESP
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
- Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS
- Camera lùi
- Cảm biến đỗ xe trước/sau
- Túi khí an toàn cho người lái và hành khách
Thông số kỹ thuật BYD M6 2025
Bảng thông số kỹ thuật của xe BYD M6
KÍCH THƯỚC | |
Chiều dài tổng thể (mm) | 4,710 |
Chiều rộng tổng thể (mm) | 1,810 |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1,690 |
Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1,540/1,530 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2,800 |
Trọng lượng xe không tải (kg) | 1,800 |
Trọng lượng xe toàn tải (kg) | 2,374 |
Khoảng sáng gầm (mm) (không tải) | 170 |
Dung tích khoang chứa hành lý – tối thiểu (L) | 180 |
Dung tích khoang chứa hành lý – tối đa (L) | 950 |
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
Loại motor điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
Dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Công suất tối đa (Hp) | 161 |
Mô-men xoắn tối đa (Nm) | 310 |
Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
HIỆU SUẤT | |
Tăng tốc 0-100km/h (giây) | 10.1 |
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy pin: NEDC (Km) | 420 |
Số chỗ ngồi | 7 |
Loại pin | BYD Blade Battery |
Dung lượng pin (kWh) | 55.4 |
Công suất sạc DC (kW) | 89 |
Công suất sạc AC (kW) | 7 |
HỆ THỐNG KHUNG GẦM | |
Hệ thống treo phía trước | MacPherson |
Hệ thống treo phía sau | Đa liên kết |
Phanh trước | Đĩa thông gió |
Phanh sau | Đĩa |
Mâm xe | Hợp kim |
Kích cỡ mâm | 225/55 R17 |
HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG | |
Cáp sạc di động (chế độ 2) | ◉ |
Chức năng cấp nguồn điện V2L | ◉ |
Bộ trích xuất nguồn điện AC V2L | ◉ |
Phanh tái sinh | ◉ |
HỆ THỐNG AN TOÀN | |
Túi khí phía trước (dành cho người lái và hành khách) | ◉ |
Túi khí bên hông (dành cho người lái và hành khách) | ◉ |
Túi khí rèm cửa – trước & sau | ◉ |
Dây đai an toàn hàng ghế trước có cảm biến lực siết | ◉ |
Dây đai an toàn hàng ghế giữa | ◉ |
Dây đai an toàn hàng ghế thứ 3 | ◉ |
Cảnh báo thắt dây an toàn – trước & sau | ◉ |
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | ◉ |
Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX | ◉ |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ◉ |
Hệ thống phanh tay điện tử (EPB) | ◉ |
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | ◉ |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | ◉ |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ◉ |
Hệ thống kiểm soát thân xe chủ động (VDC) | ◉ |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | ◉ |
Hệ thống gạt nước đĩa phanh (BDW) | ◉ |
Hệ thống phanh tái sinh kết hợp (CRBS) | ◉ |
Hệ thống can thiệp chống lật (RMI) | ◉ |
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (BOS) | ◉ |
Camera 360 | ◉ |
4 cảm biến lùi | ◉ |
Giữ phanh tự động | ◉ |
Kiểm soát hành trình (CC) | ◉ |
TRANG BỊ NGOẠI THẤT | |
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện | ◉ |
Gương chiếu hậu ngoài gập điện | ◉ |
Cần gạt mưa trước không xương | ◉ |
Gạt mưa sau | ◉ |
TRANG BỊ NỘI THẤT | |
Vô lăng 3 chấu đa chắc năng | ◉ |
Vô lăng trợ lực điện | ◉ |
Màn hình hiển thị TFT LCD 5 inch | ◉ |
Gương chiếu hậu nội thất chống chói | ◉ |
Ghế da tổng hợp | ◉ |
Cấu hình ghế 2:3:2 | ◉ |
Hàng ghế giữa gập tỉ lệ 6/4 | ◉ |
Hàng ghế thứ 3 có thể gập | ◉ |
Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | ◉ |
Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 6 hướng | ◉ |
Tựa đầu có thể điều chỉnh độ cao | ◉ |
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ | |
Radio FM | ◉ |
Kết nối điện thoại Bluetooth và truyền phát âm thanh | ◉ |
Màn hình cảm ứng xoay thông minh 12,8 inch | ◉ |
Hệ thống âm thanh 6 loa | ◉ |
Apple CarPlay | ◉ |
Android Auto | ◉ |
Trợ lý giọng nói | ◉ |
1 x USB A & 1 x USB C, bảng điều khiển trung tâm | ◉ |
1 x USB A & 1 x USB C, hàng ghế giữa | ◉ |
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |
Đèn chiếu sáng LED | ◉ |
Chế độ đèn chờ dẫn đường | ◉ |
Đèn LED chạy ban ngày | ◉ |
Đèn LED hậu | ◉ |
Đèn LED đọc sách phía trước | ◉ |
Đèn LED đọc sách hàng ghế giữa | ◉ |
Đèn khoang hành lý | ◉ |
Đèn báo rẽ phía sau dạng tuần tự | ◉ |
TRANG BỊ TIỆN NGHI | |
Ổ cắm 12V | ◉ |
Mở khoá từ xa | ◉ |
Mở khoá & khởi động thông minh | ◉ |
Chìa khoá dạng thẻ NFC | ◉ |
4 Kính cửa điều khiển 1 chạm, chống kẹt | ◉ |
Điều hoà tự động | ◉ |
Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 | ◉ |
Bộ vá lốp xe | ◉ |
Cửa khoang hành lý đóng/mở tay | ◉ |
*LƯU Ý:
“_” là không có sẵn
“◉” là có sẵn
“◎” là tuỳ chọn
*GIẢI THÍCH:
- Thông số kỹ thuật phía trên dành cho phương tiện tiêu chuẩn, tuỳ thuộc vào yêu cầu và quy định tại từng khu vực.
- Phạm vi di chuyển thực tế bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cách điều khiển xe, tải trọng, điều kiện giao thông,… Phạm vi di chuyển công bố chỉ mang tính chất tham khảo.
- Màu sắc được mô tả chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác với màu thực tế do quá trình in ấn.
- Hệ thống hỗ trợ lái xe không thay thế trách nhiệm của người lái đối với phương tiện.
- BYD có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và tính năng tiêu chuẩn của phương tiện so với bảng thông số này mà không cần báo trước.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về mẫu xe BYD M6. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!